Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “根源”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
根源gēn yuán

根源: nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)

Cụm từ
究其根源jiū qí gēn yuán

究其根源: truy tìm nguồn gốc (thành ngữ)

Thành ngữ