Kết quả tra từ “根源”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
根源gēn yuán
根源: nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)
究其根源jiū qí gēn yuán
究其根源: truy tìm nguồn gốc (thành ngữ)