Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根源

gēn yuán

根源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根源 trong tiếng Việt

nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)

Tra từ liên quan