Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “根深叶茂”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
根深叶茂gēn shēn yè mào

根深叶茂: rễ sâu và tán lá sum suê (thành ngữ); (bóng) được thiết lập vững chắc và phát triển mạnh mẽ

Thành ngữ