Kết quả tra từ “核问题”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核问题hé wèn tí
核问题: vấn đề hạt nhân
朝核问题Cháo hé wèn tí
朝核问题: vấn đề hạt nhân Triều Tiên