Kết quả tra từ “核连锁反应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核连锁反应hé lián suǒ fǎn yìng
核连锁反应: phản ứng dây chuyền hạt nhân