Kết quả tra từ “核转变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核转变hé zhuǎn biàn
核转变: biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân