Kết quả tra từ “核燃料燃耗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核燃料燃耗hé rán liào rán hào
核燃料燃耗: mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân