Kết quả tra từ “核查”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核查hé chá
核查: kiểm tra; kiểm định
核查小组hé chá xiǎo zǔ
核查小组: nhóm kiểm tra