Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核对”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核对hé duì

核对: kiểm tra; xác minh; kiểm toán; kiểm xét

Cụm từ
核对帐目hé duì zhàng mù

核对帐目: xác minh sổ sách kế toán

Cụm từ
核对峙hé duì zhì

核对峙: bế tắc hạt nhân

Cụm từ