Kết quả tra từ “核大国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核大国hé dà guó
核大国: cường quốc hạt nhân (quốc gia)
军事核大国jūn shì hé dà guó
军事核大国: cường quốc hạt nhân quân sự