Kết quả tra từ “核动力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核动力hé dòng lì
核动力: năng lượng hạt nhân
核动力航空母舰hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn
核动力航空母舰: tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân