Kết quả tra từ “核出口控制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核出口控制hé chū kǒu kòng zhì
核出口控制: kiểm soát xuất khẩu hạt nhân