Kết quả tra từ “栩栩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栩栩xǔ xǔ
栩栩: sinh động
栩栩生辉xǔ xǔ shēng huī
栩栩生辉: rực rỡ
栩栩如生xǔ xǔ rú shēng
栩栩如生: sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế