Kết quả tra từ “校草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
校草xiào cǎo
校草: cậu đẹp trai nhất trường (xem thêm 校花[xiao4 hua1])