Kết quả tra từ “校正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
校正jiào zhèng
校正: hiệu đính và sửa chữa; chỉnh sửa và hiệu chỉnh; sửa chữa; hiệu chuẩn