Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校正

jiào zhèng

校正 là gì?

校正 [jiào zhèng] có nghĩa là hiệu đính và sửa chữa; chỉnh sửa và hiệu chỉnh; sửa chữa; hiệu chuẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校正 trong tiếng Việt

  1. hiệu đính và sửa chữa
  2. chỉnh sửa và hiệu chỉnh
  3. sửa chữa
  4. hiệu chuẩn

Cách đọc và ghi nhớ 校正

校正 được đọc là jiào zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiệu đính và sửa chữa; chỉnh sửa và hiệu chỉnh; sửa chữa; hiệu chuẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan