校正
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
校正
hiệu đính và sửa chữa; chỉnh sửa và hiệu chỉnh; sửa chữa; hiệu chuẩn
Giản thể校正
Phồn thể校正
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng