Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “栗鼠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
栗鼠
lì shǔ

chinchilla; chuột chipmunk

Cụm từ
花栗鼠
huā lì shǔ

sóc chuột (chi Tamias)

Cụm từ