Kết quả tra từ “栗鼠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栗鼠lì shǔ
栗鼠: chinchilla; chuột chipmunk
花栗鼠huā lì shǔ
花栗鼠: sóc chuột (chi Tamias)