Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栗鼠

lì shǔ

栗鼠 là gì?

栗鼠 [lì shǔ] có nghĩa là chinchilla; chuột chipmunk.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栗鼠 trong tiếng Việt

  1. chinchilla
  2. chuột chipmunk

Cách đọc và ghi nhớ 栗鼠

栗鼠 được đọc là lì shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chinchilla; chuột chipmunk”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan