Kết quả tra từ “栖息”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栖息qī xī
栖息: (chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống
栖息地qī xī dì
栖息地: môi trường sống