Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “栖息”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
栖息
qī xī

(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống

Cụm từ
栖息地
qī xī dì

môi trường sống

Cụm từ