Kết quả tra từ “栓剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栓剂shuān jì
栓剂: thuốc đặt
甘油栓剂gān yóu shuān jì
甘油栓剂: thuốc đặt glycerine