Kết quả tra từ “树莓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树莓shù méi
树莓: mâm xôi; raspberry
树莓派Shù méi Pài
树莓派: Raspberry Pi (máy tính)