Kết quả tra từ “树脂”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树脂shù zhī
树脂: nhựa cây
醇酸树脂chún suān shù zhī
醇酸树脂: nhựa alkyd
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī
聚酯树脂: nhựa polyester
环氧树脂huán yǎng shù zhī
环氧树脂: epoxy resin (hóa học)