Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “树脂”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
树脂shù zhī

树脂: nhựa cây

Cụm từ
醇酸树脂chún suān shù zhī

醇酸树脂: nhựa alkyd

Cụm từ
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī

聚酯树脂: nhựa polyester

Cụm từ
环氧树脂huán yǎng shù zhī

环氧树脂: epoxy resin (hóa học)

Cụm từ