Kết quả tra từ “树碑立传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树碑立传shù bēi lì zhuàn
树碑立传: nghĩa đen: dựng bia viết truyện (thành ngữ); tôn vinh; tán dương; ca ngợi