Kết quả tra từ “树上开花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
树上开花shù shàng kāi huā
树上开花: trang trí cây bằng hoa giả; biến thứ không có giá trị thành có giá trị (thành ngữ)