Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “栋梁”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
栋梁dòng liáng

栋梁: xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề; trụ cột (của tổ chức); rường cột (của quốc gia)

Cụm từ