Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “栋梁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
栋梁
dòng liáng

xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề; trụ cột (của tổ chức); rường cột (của quốc gia)

Cụm từ