栋梁棟梁
栋梁 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 栋梁 trong tiếng Việt
xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề; trụ cột (của tổ chức); rường cột (của quốc gia)
xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề; trụ cột (của tổ chức); rường cột (của quốc gia)