Kết quả tra từ “栈桥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栈桥zhàn qiáo
栈桥: cầu tàu; bến tàu; cầu chất hàng cho hàng hóa hoặc hành khách; một nền tảng
栈桥式码头zhàn qiáo shì mǎ tou
栈桥式码头: cầu cảng; bến tàu