栈桥式码头棧橋式碼頭 zhàn qiáo shì mǎ tou 栈桥式码头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栈桥式码头 trong tiếng Việt cầu cảng; bến tàu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan