Kết quả tra từ “栈山航海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栈山航海zhàn shān háng hǎi
栈山航海: trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)