Kết quả tra từ “标记”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标记biāo jì
标记: ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng; đánh dấu lên; (tin học) mã thông báo
超文本标记语言chāo wén běn biāo jì yǔ yán
超文本标记语言: ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản; HTML
可扩展标记语言kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán
可扩展标记语言: ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)