Kết quả tra từ “标新领异”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标新领异biāo xīn lǐng yì
标新领异: mang đến cái mới (thành ngữ); hướng đi mới, sáng tạo khác biệt