Kết quả tra từ “标准状况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标准状况biāo zhǔn zhuàng kuàng
标准状况: điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất