Kết quả tra từ “标准化”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标准化biāo zhǔn huà
标准化: tiêu chuẩn hoá
德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì
德国标准化学会: Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
国际标准化组织Guó jì Biāo zhǔn huà Zǔ zhī
国际标准化组织: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)
国家标准化管理委员会Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì
国家标准化管理委员会: Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)