Kết quả tra từ “柴米油盐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柴米油盐chái mǐ yóu yán
柴米油盐: nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối; nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống
柴米油盐酱醋茶chái mǐ yóu yán jiàng cù chá
柴米油盐酱醋茶: nghĩa đen: củi, gạo, dầu, muối, xì dầu, giấm và trà; nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống