Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柴油”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柴油chái yóu

柴油: nhiên liệu diesel

Cụm từ
柴油发动机chái yóu fā dòng jī

柴油发动机: động cơ diesel

Cụm từ
柴油机chái yóu jī

柴油机: động cơ diesel

Cụm từ
生物柴油shēng wù chái yóu

生物柴油: dầu diesel sinh học

Cụm từ