Kết quả tra từ “柳营”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柳营Liǔ yíng
柳营: Liouying, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan