Kết quả tra từ “柳暗花明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柳暗花明liǔ àn huā míng
柳暗花明: ngh. cây liễu tạo bóng râm, hoa mang đến ánh sáng (thành ngữ); lúc khó khăn nhất, le lói tia hy vọng; ánh sáng cuối đường hầm