Kết quả tra từ “柯P”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柯PKē P
柯P: Giáo sư Kha, biệt danh của Kha Văn Triết 柯文哲[Ke1 Wen2 zhe2]