Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柯达”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柯达Kē dá

柯达: Kodak (thương hiệu, công ty phim ảnh Mỹ); tên đầy đủ Công ty Eastman Kodak 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司[Yi1 shi4 man4 Ke1 da2 Gong1 si1]

Cụm từ
斯柯达Sī kē dá

斯柯达: Škoda, nhà sản xuất ô tô Cộng hòa Séc, công ty con của Tập đoàn Volkswagen

Cụm từ
伊士曼柯达公司Yī shì màn Kē dá Gōng sī

伊士曼柯达公司: Công ty Eastman Kodak (công ty phim của Mỹ)

Cụm từ