Kết quả tra từ “查阅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查阅chá yuè
查阅: tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo