Kết quả tra từ “查询”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查询chá xún
查询: kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra; thắc mắc
线上查询xiàn shàng chá xún
线上查询: tìm kiếm trực tuyến