Kết quả tra từ “查获”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查获chá huò
查获: theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.)