Kết quả tra từ “查核”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查核chá hé
查核: kiểm tra
调查核实diào chá hé shí
调查核实: điều tra; điều tra xác minh