Kết quả tra từ “查岗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查岗chá gǎng
查岗: kiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.)