Kết quả tra từ “柠檬酸循环”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柠檬酸循环níng méng suān xún huán
柠檬酸循环: chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic