Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柠檬酸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柠檬酸níng méng suān

柠檬酸: axit citric

Cụm từ
柠檬酸循环níng méng suān xún huán

柠檬酸循环: chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic

Cụm từ