Kết quả tra từ “柔能克刚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柔能克刚róu néng kè gāng
柔能克刚: nghĩa đen: mềm có thể khuất phục cứng