Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔能克刚柔能克剛

róu néng kè gāng

柔能克刚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔能克刚 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mềm có thể khuất phục cứng

Tra từ liên quan