Kết quả tra từ “柔情侠骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柔情侠骨róu qíng xiá gǔ
柔情侠骨: tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ)