柔情侠骨柔情俠骨 róu qíng xiá gǔ 柔情侠骨 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柔情侠骨 trong tiếng Việt tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan