Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔情侠骨柔情俠骨

róu qíng xiá gǔ

柔情侠骨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔情侠骨 trong tiếng Việt

tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ)

Tra từ liên quan